Thành ngữ tiếng Anh

Thành ngữ tiếng Anh về những khó khăn trong cuộc sống

thanh ngu tieng anh

Khi cuộc sống mỗi người sẽ có nhiều biến cố xảy ra, người Mỹ sẽ dùng những thành ngữ gì để nói về nó? Bài viết dưới đây của Benative Việt Nam sẽ giải đáp cho bạn thông qua 6 câu thành ngữ tiếng Anh về khó khăn thường được dùng nhất.

thanh ngu tieng anh

1. To be in hot water

Thành ngữ này miêu tả rằng ai đó đang trong một hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm và có thể sẽ bị trừng phạt ngay sau đó. Đây là một cụm từ được sử dụng phổ biến nhất khi miêu tả về một tình huống làm khó bản thân bạn. Ngoài “to be in hot water” còn có rất nhiều các thành ngữ, cụm từ khác có cùng ý nghĩa như:
to get into trouble
to land in hot water
to find oneself in hot water
to be in the soup

Ví dụ: Yesterday, she sent quite a few emails complaining about her boss. Unfortunately, someone forwarded them to the boss. She’s in hot water now!

Thay đổi thành ngữ này một chút, bạn sẽ được cụm từ dùng để chỉ bạn đã thoát khỏi tình huống nguy hiểm. Chắc hẳn, các bạn đã biết đến cụm từ “get out of” có nghĩa là thoát ra khỏi hoặc đi ra khỏi cái gì đó. Vậy “to get out of the soup” sẽ là thành ngữ trái nghĩa với “to be in hot water”.

 

2. To be in someone’s bad books

Thành ngữ này cũng có thể được thay thế bằng “to be in the doghouse” hoặc “to be off the team”. Tất cả chúng đều có nghĩa là bạn đang trong tình huống khốn khó vì bạn đã làm cho người nào đó rất thân thuộc với bạn phải tức giận vì việc bạn làm(hoặc việc bạn nên làm nhưng bạn đã không đáp ứng được).

Đây cũng là một cụm từ để bạn miêu tả về một ai đó khiến bạn thấy không thích và khó chịu khi nhắc về người đó, bạn có thể ứng dụng cụm từ này vào trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày hoặc trong phần thi IELTS Speaking.

Ví dụ:
I’m in my mom’s bad books again, because I forgot to washing up dishes before I went out.
Because I forgot my sister’s birthday, I’m in the doghouse now. She hasn’t spoke to me for a week.
I forgot to submit my homework. My teacher was very disappointed about me. So, I’m off the team at the moment.

3. To be up the creek without a paddle

Giả sử bạn đang ngồi trên một chiếc thuyền, từ “creek” trong tình huống này nghĩa là một nhánh sông nhỏ, nhưng bạn lại không có “paddle” là một khúc gỗ mảnh và dài dùng để chèo cho con thuyền di chuyển. Thành ngữ này có nghĩa đen là bạn đang bị mắc kẹt giữa một con sông mà không có cách nào điều khiển con thuyền.

Từ các nghĩa đen đó, bạn sẽ dễ dàng hiểu ra ý nghĩa thật sự của thành ngữ “to be up creek without a paddle”. Nó miêu tả rằng bạn đang mắc kẹt trong giữa những khó khăn, nguy hiểm nhưng bạn không có bất kỳ hướng giải quyết nào để thoát ra khỏi tình huống này, bạn thật sự tuyệt vọng và bế tắc.

Ví dụ: Mike needs money to fix his car, but it is nearly the deadline to pay for his university tuition fee. He is up the creek without a paddle now!

 

4. Asking for trouble

Thành ngữ tiếng Anh này như một lời cảnh báo cho các tình huống nguy hiểm mà bạn sẽ gặp phải nếu bạn không cẩn thận. Trong tiếng Việt thì câu “asking for trouble” có nghĩa “chuốc họa vào thân”. Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó đang làm một việc mà bạn thấy rằng nó sẽ dẫn đến tình huống rất tệ.

Trước nhịp sống hội nhập toàn cầu hiện nay, việc trang bị cho mình một vốn tiếng Anh vững chắc là điều rất cần thiết. Bạn nên học ngay từ hôm nay và đừng bỏ qua việc này nếu không muốn “chuốc họa vào thân”, vì tiếng Anh sẽ mang đến cho bạn rất nhiều cơ hội và lợi thế.

Ví dụ: Driving fast on these road is really asking for trouble!

 

5. Come to head

Khi một vấn đề nào đó đang ở mức khẩn cấp, cực kỳ nghiêm trọng, người ta sẽ dùng thành ngữ này để miêu tả về nó. Nghe được cụm từ này, có nghĩa là bạn cần giải quyết việc này ngay lập tức, không thể để chậm trễ hơn vì nó sẽ dẫn đến kết quả khủng hoảng ngoài tưởng tượng.

Ví dụ: The situation finally came to a head when she failed to show up at school.

 

6. Someone’s back to the wall

Thành ngữ này chắc chắn không có nghĩa là lưng của ai đó chạm vào tường, nhưng bạn có thể hình dung về tình huống của thành ngữ này qua cách hiểu nghĩa đó. “Someone’s back to the wall” miêu tả về tình huống khi ai đó bị dồn vào đường cùng, gặp phải tình huống vô cùng khó khăn.

Ví dụ: With her back to the wall, Elena had to accept the deal with her teacher.

Hy vọng với những câu thành ngữ tiếng Anh về những khó khăn trong cuộc sống trên đây sẽ giúp việc học tiếng Anh cơ bản của bạn trở nên thú vị và hiệu quả hơn.

Comment here